베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhạc sống" (1)
nhạc sống

영어
명사live music
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
관련 단어 "nhạc sống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhạc sống" (1)
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
